Thở dài tiếng Trung là gì?
"thở dài" trong tiếng Trung là 叹气 (động từ), 感叹 (động từ), 叹.
叹气 Động từ
Hán Việt: THÁN KHÍ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thở dài
感叹 Động từ
Hán Việt: CẢM THÁN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thở dài (vì cảm xúc)
叹
Hán Việt: THÁN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thở dài
叹息 Động từ
Hán Việt: THÁN TỨC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thở dài; há hốc miệng (vì ngạc nhiên, thán phục)
嗟
Hán Việt: TA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thở dài
唏嘘 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thở dài
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thở dài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thở dài tiếng Trung là gì?
"thở dài" trong tiếng Trung là 叹气 (động từ), 感叹 (động từ), 叹.