TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thử tiếng Trung là gì?

"thử" trong tiếng Trung là 试 (động từ), 尝 (động từ), 尝试 (động từ).

试 Động từ

shìHán Việt: THÍ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thử

  • 我试了Control,但是我觉得它们的比杜蕾斯的紧。 Tôi đã dùng thử Controls, nhưng hình như nó chật hơn Duex

Xem đầy đủ từ "试": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

尝 Động từ

chángHán Việt: THƯỜNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nếm; thử (đồ ăn)

Xem đầy đủ từ "尝": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

尝试 Động từ

chángshìHán Việt: THƯỜNG THÍ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thử; cố gắng

  • 请稍后再尝试。 Vui lòng thử lại sau.

Xem đầy đủ từ "尝试": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thử" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thử tiếng Trung là gì?

"thử" trong tiếng Trung là 试 (động từ), 尝 (động từ), 尝试 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.