Thử tiếng Trung là gì?
"thử" trong tiếng Trung là 试 (động từ), 尝 (động từ), 尝试 (động từ).
试 Động từ
Hán Việt: THÍ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thử
- 我试了Control,但是我觉得它们的比杜蕾斯的紧。 Tôi đã dùng thử Controls, nhưng hình như nó chật hơn Duex
尝 Động từ
Hán Việt: THƯỜNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nếm; thử (đồ ăn)
尝试 Động từ
Hán Việt: THƯỜNG THÍ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thử; cố gắng
- 请稍后再尝试。 Vui lòng thử lại sau.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thử" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thử tiếng Trung là gì?
"thử" trong tiếng Trung là 试 (động từ), 尝 (động từ), 尝试 (động từ).