Tham nhũng tiếng Trung là gì?
"tham nhũng" trong tiếng Trung là 腐败 (động từ), 贪污 (động từ).
腐败 Động từ
Hán Việt: HỦ BẠI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tham nhũng
贪污 Động từ
Hán Việt: THAM Ô giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tham nhũng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tham nhũng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tham nhũng tiếng Trung là gì?
"tham nhũng" trong tiếng Trung là 腐败 (động từ), 贪污 (động từ).