Tiên phong tiếng Trung là gì?
"tiên phong" trong tiếng Trung là 先锋 (danh từ), 首创 (động từ), 前锋 (danh từ).
先锋 Danh từ
Hán Việt: TIÊN PHONG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiên phong; người đi đầu; tiên phong trong nghệ thuật
首创 Động từ
Hán Việt: THỦ SÁNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khởi nguồn; tiên phong; phát minh
前锋 Danh từ
Hán Việt: TIỀN PHONG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiên phong
先驱 Danh từ
Hán Việt: TIÊN KHU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiên phong
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiên phong" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiên phong tiếng Trung là gì?
"tiên phong" trong tiếng Trung là 先锋 (danh từ), 首创 (động từ), 前锋 (danh từ).