TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

锋

fēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鋒

Âm Hán Việt PHONG
Bộ thủ: 钅 (kim) · bộ số 167 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: phong

锋 nghĩa là mũi giáo, lưỡi dụng cụ.

Nghĩa của 锋

fēng

PHONGphồn thể 鋒
  1. Mũi giáo
  2. Lưỡi dụng cụ
  3. Tiên phong
  4. Tiền đạo (trong đội thể thao)

Từ ghép có 锋

Thành ngữ có 锋

  • 针锋相对 — Đối đầu gay gắt với nhau (thành ngữ); ăn miếng trả miếng
  • 冲锋陷阵 — Xung phong và phá vỡ phòng tuyến địch
  • 锋芒毕露 — Phô diễn tài năng
  • 初露锋芒 — Dấu hiệu đầu tiên của tài năng chớm nở
  • 及锋而试 — Đạt đến đỉnh cao và thử (thành ngữ); dốc sức khi đang ở đỉnh cao
  • 锋芒内敛 — Có tài nhưng khiêm tốn

Câu hỏi thường gặp

锋 nghĩa là gì?

锋 (fēng) nghĩa là mũi giáo, lưỡi dụng cụ.

锋 đọc thế nào?

锋 đọc là fēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 锋 là gì?

Âm Hán Việt của 锋 là "phong".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.