Tinh hoa tiếng Trung là gì?
"tinh hoa" trong tiếng Trung là 精英 (danh từ), 精髓 (danh từ).
精英 Danh từ
Hán Việt: TINH ANH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tinh hoa
精髓 Danh từ
Hán Việt: TINH TỦY giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tinh hoa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tinh hoa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tinh hoa tiếng Trung là gì?
"tinh hoa" trong tiếng Trung là 精英 (danh từ), 精髓 (danh từ).