Trang bị tiếng Trung là gì?
"trang bị" trong tiếng Trung là 装备 (động từ), 备 (động từ).
装备 Động từ
Hán Việt: TRANG BỊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trang bị
备 Động từ
Hán Việt: BỊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuẩn bị; trang bị; cung cấp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trang bị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trang bị tiếng Trung là gì?
"trang bị" trong tiếng Trung là 装备 (động từ), 备 (động từ).