Uể oải tiếng Trung là gì?
"uể oải" trong tiếng Trung là 无精打采 (động từ), 懒散 (tính từ).
无精打采 Động từ
Hán Việt: VÔ TINH ĐẢ THÁI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chán nản và ủ rũ (thành ngữ); uể oải
Xem đầy đủ từ "无精打采": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
懒散 Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Uể oải; cẩu thả; chểnh mảng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "uể oải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Uể oải tiếng Trung là gì?
"uể oải" trong tiếng Trung là 无精打采 (động từ), 懒散 (tính từ).