Vất vả tiếng Trung là gì?
"vất vả" trong tiếng Trung là 勚.
勚
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vất vả
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vất vả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vất vả tiếng Trung là gì?
"vất vả" trong tiếng Trung là 勚.