Vội vã tiếng Trung là gì?
"vội vã" trong tiếng Trung là 匆忙 (tính từ), 赶赴 (động từ), 急匆匆 (tính từ).
匆忙 Tính từ
Hán Việt: THÔNG MANG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vội vã
赶赴 Động từ
Hán Việt: CẢN PHÓ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vội vã
急匆匆 Tính từ
Hán Việt: CẤP THÔNG THÔNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vội vã
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vội vã" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 造次zàocìTính từ · Vội vã
- 遄chuánVội vã
- 行色匆匆xíngsècōngcōngCụm từ · Vội vã
- 三脚两步sānjiǎoliǎngbùVội vã
- 匆猝cōngcùTính từ · Vội vã; gấp gáp; đột ngột
- 匆遽cōngjùVội vã
- 忙mángĐộng từ · Vội vã
- 仓促cāngcùTính từ · Vội vã
- 赶忙gǎnmángPhó từ · Vội vã
- 慌乱huāngluànTính từ · Vội vã
- 趋qūVội vã
- 奔走bēnzǒuĐộng từ · Vội vã
- 忙不迭mángbùdiéPhó từ · Vội vã
- 奄yǎnDanh từ · Vội vã
- 匆促cōngcùTính từ · Vội vã
- 偬zǒngVội vã
Câu hỏi thường gặp
Vội vã tiếng Trung là gì?
"vội vã" trong tiếng Trung là 匆忙 (tính từ), 赶赴 (động từ), 急匆匆 (tính từ).