TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Với tiếng Trung là gì?

"với" trong tiếng Trung là 和 (giới từ), 跟 (giới từ).

和 Giới từ

héHán Việt: HÒA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Và; cùng với; với (cách đọc ở Đài Loan hàn)

  • 我想要和你一起去 Tôi muốn đi cùng với bạn.
  • 我想和你一起去。 Tôi muốn đi cùng với bạn.

Xem đầy đủ từ "和": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

跟 Giới từ

gēnHán Việt: CĂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Với, cùng

  • 你别再跟他争吵了。 Anh đừng cãi nhau với nó nữa.
  • 玛莉跟我说感觉冷。 Mary nói với tôi rằng cô ấy cảm thấy lạnh.

Xem đầy đủ từ "跟": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "với" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Với tiếng Trung là gì?

"với" trong tiếng Trung là 和 (giới từ), 跟 (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.