一起
giọng máy của trình duyệt
一起 nghĩa là ở cùng một nơi, cùng nhau.
Nghĩa của 一起
yīqǐ
NHẤT KHỞIPhó từ, Hạn định từ- Ở cùng một nơi
- Cùng nhau
- Với
- Tổng cộng (tổng số)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 一起
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 一起
- 聚在一起 — Tụ họp lại
Câu ví dụ với 一起
- 我想要和你一起去 Tôi muốn đi cùng với bạn.Tatoeba #3389724
- 我想和你一起去。 Tôi muốn đi cùng với bạn.Tatoeba #397152
- 我想和你一起走。 Tôi muốn đi cùng với bạn.Tatoeba #7774771
- 她以前和他住一起。 Cô ấy đã từng sống với hắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1360006
- 他们在一起工作。 Tāmen zài yīqǐ gōngzuò.Họ làm cùng nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6860670
- 我们一起学习吧! Wǒmen yīqǐ xuéxí ba!Hãy học cùng nhau nào! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13142135
- 我们在一起。 Wǒmen zài yīqǐ.Chúng tôi đã ở bên nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10733681
- 一起学习吧! Yīqǐ xuéxí ba!Hãy học cùng nhau nào! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13519581
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
一起 nghĩa là gì?
一起 (yīqǐ) nghĩa là ở cùng một nơi, cùng nhau.
一起 đọc thế nào?
一起 đọc là yīqǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 一起 là gì?
Âm Hán Việt của 一起 là "nhất khởi".