TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Yên lặng tiếng Trung là gì?

"yên lặng" trong tiếng Trung là 悄悄 (tính từ), 安 (động từ), 宓.

悄悄 Tính từ

qiāoqiāoHán Việt: TIỄU TIỄU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Yên lặng; ít hoặc không có tiếng động

Xem đầy đủ từ "悄悄": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

安 Động từ

ānHán Việt: AN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Yên lặng; bình yên

Xem đầy đủ từ "安": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

宓

mìHán Việt: MẬT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Yên lặng

Xem đầy đủ từ "宓": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "yên lặng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Yên lặng tiếng Trung là gì?

"yên lặng" trong tiếng Trung là 悄悄 (tính từ), 安 (động từ), 宓.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.