Yêu tiếng Trung là gì?
"yêu" trong tiếng Trung là 爱 (động từ), 喜欢 (động từ), 热爱 (động từ).
爱 Động từ
Hán Việt: ÁI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Yêu; thích
- 我是中国人,我爱中国。 Tôi là người Trung Quốc và tôi yêu Trung Quốc.
- 爱你们的同学!爱你们的父母!爱你们的国家! Yêu bạn bè, yêu cha mẹ, yêu tổ quốc.
喜欢 Động từ
Hán Việt: HỶ HOAN giọng máy của trình duyệt
热爱 Động từ
Hán Việt: NHIỆT ÁI giọng máy của trình duyệt
- 对工作的热爱是通往幸福的钥匙。 Yêu thích công việc là chìa khóa dẫn đến hạnh phúc.
爱好 Động từ
Hán Việt: ÁI HIẾU giọng máy của trình duyệt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "yêu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Yêu tiếng Trung là gì?
"yêu" trong tiếng Trung là 爱 (động từ), 喜欢 (động từ), 热爱 (động từ).