TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Yêu tiếng Trung là gì?

"yêu" trong tiếng Trung là 爱 (động từ), 喜欢 (động từ), 热爱 (động từ).

爱 Động từ

àiHán Việt: ÁI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Yêu; thích

  • 我是中国人,我爱中国。 Tôi là người Trung Quốc và tôi yêu Trung Quốc.
  • 爱你们的同学!爱你们的父母!爱你们的国家! Yêu bạn bè, yêu cha mẹ, yêu tổ quốc.

Xem đầy đủ từ "爱": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

喜欢 Động từ

xǐhuanHán Việt: HỶ HOAN giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "喜欢": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

热爱 Động từ

rè'àiHán Việt: NHIỆT ÁI giọng máy của trình duyệt

  • 对工作的热爱是通往幸福的钥匙。 Yêu thích công việc là chìa khóa dẫn đến hạnh phúc.

Xem đầy đủ từ "热爱": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

爱好 Động từ

àihàoHán Việt: ÁI HIẾU giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "爱好": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "yêu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Yêu tiếng Trung là gì?

"yêu" trong tiếng Trung là 爱 (động từ), 喜欢 (động từ), 热爱 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.