下级
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 下級
下级 nghĩa là cấp thấp, cấp dưới.
Nghĩa của 下级
xiàjí
HẠ CẤPDanh từphồn thể 下級- Cấp thấp
- Cấp dưới
- Tầng lớp dưới
- Phụ tá
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 下级
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
下级 nghĩa là gì?
下级 (xiàjí) nghĩa là cấp thấp, cấp dưới.
下级 đọc thế nào?
下级 đọc là xiàjí (pinyin).
Âm Hán Việt của 下级 là gì?
Âm Hán Việt của 下级 là "hạ cấp".