TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

下属

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
xiàshǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 下屬

Âm Hán Việt HẠ THUỘC

下属 nghĩa là cấp dưới, người dưới quyền.

Nghĩa của 下属

xiàshǔ

HẠ THUỘCDanh từ, Tính từphồn thể 下屬
  1. Cấp dưới
  2. Người dưới quyền

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 下属

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

下属 nghĩa là gì?

下属 (xiàshǔ) nghĩa là cấp dưới, người dưới quyền.

下属 đọc thế nào?

下属 đọc là xiàshǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 下属 là gì?

Âm Hán Việt của 下属 là "hạ thuộc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.