下属
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 下屬
下属 nghĩa là cấp dưới, người dưới quyền.
Nghĩa của 下属
xiàshǔ
HẠ THUỘCDanh từ, Tính từphồn thể 下屬- Cấp dưới
- Người dưới quyền
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 下属
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
下属 nghĩa là gì?
下属 (xiàshǔ) nghĩa là cấp dưới, người dưới quyền.
下属 đọc thế nào?
下属 đọc là xiàshǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 下属 là gì?
Âm Hán Việt của 下属 là "hạ thuộc".