TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

手下

shǒuxià giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỦ HẠ

手下 nghĩa là Dưới sự kiểm soát hoặc quản lý.

Nghĩa của 手下

shǒuxià

THỦ HẠDanh từ
  1. Dưới sự kiểm soát hoặc quản lý
  2. Cấp dưới
  3. tiền,... Có trong tay
  4. Phương tiện tài chính của ai đó
  5. Khi hành động

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 手下

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Thành ngữ có 手下

  • 手下留情 — Ra tay nhẹ nhàng (thành ngữ); xin đừng quá nghiêm khắc với tôi

Câu ví dụ với 手下

  • 他是我的手下。 Tā shì wǒ de shǒuxià.Nó là thuộc hạ của tôi.Tatoeba #4302120

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

手下 nghĩa là gì?

手下 (shǒuxià) nghĩa là Dưới sự kiểm soát hoặc quản lý.

手下 đọc thế nào?

手下 đọc là shǒuxià (pinyin).

Âm Hán Việt của 手下 là gì?

Âm Hán Việt của 手下 là "thủ hạ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.