手下
giọng máy của trình duyệt
手下 nghĩa là Dưới sự kiểm soát hoặc quản lý.
Nghĩa của 手下
shǒuxià
THỦ HẠDanh từ- Dưới sự kiểm soát hoặc quản lý
- Cấp dưới
- tiền,... Có trong tay
- Phương tiện tài chính của ai đó
- Khi hành động
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 手下
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Thành ngữ có 手下
- 手下留情 — Ra tay nhẹ nhàng (thành ngữ); xin đừng quá nghiêm khắc với tôi
Câu ví dụ với 手下
- 他是我的手下。 Tā shì wǒ de shǒuxià.Nó là thuộc hạ của tôi.Tatoeba #4302120
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
手下 nghĩa là gì?
手下 (shǒuxià) nghĩa là Dưới sự kiểm soát hoặc quản lý.
手下 đọc thế nào?
手下 đọc là shǒuxià (pinyin).
Âm Hán Việt của 手下 là gì?
Âm Hán Việt của 手下 là "thủ hạ".