丰衣足食 — Ăn no mặc ấm (thành ngữ); được nuôi dưỡng đầy đủ
人寿年丰 — Người sống lâu, mùa màng bội thu (thành ngữ); xã hội ổn định và sung túc
丰俭由人 — Sang hay giản dị tùy theo ngân sách của mỗi người
Câu hỏi thường gặp
丰 nghĩa là gì?
丰 (fēng, fēng) nghĩa là dồi dào, phong phú.
丰 đọc thế nào?
丰 đọc là fēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 丰 là gì?
Âm Hán Việt của 丰 là "phong".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.