TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

出生

HSK 4HSK 3.0 cấp 3 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
chūshēng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XUẤT SINH

出生 nghĩa là được sinh ra.

Nghĩa của 出生

chūshēng

XUẤT SINHĐộng từ
  1. Được sinh ra

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 出生

Đồng nghĩa

Từ ghép có 出生

Thành ngữ có 出生

  • 出生入死 — Từ trong nôi đến lúc qua đời (thành ngữ); vào sinh ra tử

Câu ví dụ với 出生

  • 我1977年在大阪市出生。 Tôi sinh ra ở Osaka vào năm 1977. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10301555
  • 她几点出生的? Tā jǐdiǎn chūshēng de?Cô ta được sinh vào giờ nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #844460

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

出生 nghĩa là gì?

出生 (chūshēng) nghĩa là được sinh ra.

出生 đọc thế nào?

出生 đọc là chūshēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 出生 là gì?

Âm Hán Việt của 出生 là "xuất sinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.