卑
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 十 (thập) · bộ số 24 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿱⿻白丿十(GHTK),⿱丿𤰞(JV) Mọi âm Hán Việt của chữ: ty
卑 nghĩa là thấp, hèn.
Nghĩa của 卑
bēi
TY- Thấp
- Hèn
- Tục
- Tầm thường
- Khiêm nhường
Từ ghép có 卑
Thành ngữ có 卑
- 不卑不亢 — Không khúm núm mà cũng không kiêu ngạo
- 男尊女卑 — Coi trọng nam khinh nữ
- 不亢不卑 — Không kiêu ngạo cũng không tự ti
- 卑躬屈膝 — Cúi đầu khuỵu gối (thành ngữ); nịnh bợ
- 卑鄙龌龊 — Đê tiện và đáng khinh (thành ngữ); bỉ ổi và ghê tởm (đặc biệt là tính cách hoặc hành động)
- 卑躬屈节 — Cúi đầu khom lưng
- 卑不足道 — Không đáng nhắc đến
- 卑辞厚礼 — Lời lẽ khiêm tốn cho món quà hậu hĩnh
- 卑陋龌龊 — Đê tiện và đáng khinh (thành ngữ); bỉ ổi và ghê tởm (đặc biệt là tính cách hoặc hành động)
- 自卑心理 — Cảm giác tự ti
Câu hỏi thường gặp
卑 nghĩa là gì?
卑 (bēi) nghĩa là thấp, hèn.
卑 đọc thế nào?
卑 đọc là bēi (pinyin).
Âm Hán Việt của 卑 là gì?
Âm Hán Việt của 卑 là "ty".