TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

南

HSK 3HSK 3.0 cấp 3 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NAM
Bộ thủ: 十 (thập) · bộ số 24 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: nam, na, nôm

南 nghĩa là phía nam, nam, phương nam.

Nghĩa của 南

nán

NAM
  1. Phía nam
  2. Nam, phương Nam
    • 越南Việt Nam

Nán

NAMtên riêng
  1. họ Họ Nán

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 南

Trái nghĩa

Từ ghép có 南

Thành ngữ có 南

  • 南征北战 — Chinh chiến khắp nơi (thành ngữ); chiến đấu từ bốn phương
  • 走南闯北 — Đi khắp nơi
  • 南辕北辙 — Làm việc theo cách tự mình làm hỏng mục đích
  • 寿比南山 — Sống lâu như núi Chung Nam!
  • 南征北讨 — Chinh chiến khắp nơi (thành ngữ); chiến đấu từ bốn phương
  • 南征北伐 — Chinh chiến khắp nơi (thành ngữ); chiến đấu từ bốn phương

Câu hỏi thường gặp

南 nghĩa là gì?

南 (nán, nán) nghĩa là phía nam, nam, phương nam.

南 đọc thế nào?

南 đọc là nán (pinyin).

Âm Hán Việt của 南 là gì?

Âm Hán Việt của 南 là "nam".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.