TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

垢

gòu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẤU
Bộ thủ: 土 (thổ) · bộ số 32 Số nét: 9 Cấu tạo: ⿰土后 Mọi âm Hán Việt của chữ: cấu

垢 nghĩa là bẩn, sự ô nhục.

Nghĩa của 垢

gòu

CẤU
  1. Bẩn
  2. Sự ô nhục

Từ ghép có 垢

Thành ngữ có 垢

  • 蓬头垢面 — Tóc tai bù xù, mặt mũi bẩn thỉu
  • 藏污纳垢 — Che giấu bẩn thỉu, che đậy tham nhũng (thành ngữ); dung túng kẻ xấu và chấp nhận hành vi sai trái
  • 蓬首垢面 — Tóc tai rối bù, mặt mũi dơ bẩn
  • 忍垢偷生 — Cam chịu nhục nhã để bảo toàn tính mạng
  • 澡垢索疵 — Rửa sạch vết bẩn để tìm khuyết điểm (thành ngữ); bắt lỗi
  • 藏垢纳污 — Che giấu bụi bẩn, dung túng tham nhũng (thành ngữ); chứa chấp kẻ xấu và chấp nhận làm điều sai trái
  • 含垢忍辱 — Chịu đựng sự xấu hổ và nhục nhã
  • 忍辱含垢 — Nuốt nhục chịu đựng

Câu hỏi thường gặp

垢 nghĩa là gì?

垢 (gòu) nghĩa là bẩn, sự ô nhục.

垢 đọc thế nào?

垢 đọc là gòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 垢 là gì?

Âm Hán Việt của 垢 là "cấu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.