TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

宠

chǒng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 寵

Âm Hán Việt SỦNG
Bộ thủ: 宀 · bộ số 40 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿱宀龙 Mọi âm Hán Việt của chữ: sủng

宠 nghĩa là yêu thương, nuông chiều.

Nghĩa của 宠

chǒng

SỦNGphồn thể 寵
  1. Yêu thương
  2. Nuông chiều
  3. Chiều chuộng
  4. Ưu ái

Từ ghép có 宠

Thành ngữ có 宠

  • 受宠若惊 — Quá bất ngờ vì được cấp trên ưu ái (cách nói khiêm tốn)
  • 哗众取宠 — Chủ nghĩa giật gân
  • 宠妾灭妻 — Sủng ái thiếp mà ruồng rẫy vợ
  • 宠擅专房 — Thiếp được sủng ái đặc biệt

Câu hỏi thường gặp

宠 nghĩa là gì?

宠 (chǒng) nghĩa là yêu thương, nuông chiều.

宠 đọc thế nào?

宠 đọc là chǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 宠 là gì?

Âm Hán Việt của 宠 là "sủng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.