TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

对策

duìcè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 對策

Âm Hán Việt ĐỐI SÁCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đối sách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

对策 nghĩa là đối sách, biện pháp đối phó.

Nghĩa của 对策

duìcè

ĐỐI SÁCHDanh từ, Động từphồn thể 對策
  1. Đối sách, biện pháp đối phó
  2. Biện pháp đối phó với tình huống

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 对策

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

对策 nghĩa là gì?

对策 (duìcè) nghĩa là đối sách, biện pháp đối phó.

对策 đọc thế nào?

对策 đọc là duìcè (pinyin).

Âm Hán Việt của 对策 là gì?

Âm Hán Việt của 对策 là "đối sách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.