对策
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 對策
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đối sách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
对策 nghĩa là đối sách, biện pháp đối phó.
Nghĩa của 对策
duìcè
ĐỐI SÁCHDanh từ, Động từphồn thể 對策- Đối sách, biện pháp đối phó
- Biện pháp đối phó với tình huống
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 对策
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
对策 nghĩa là gì?
对策 (duìcè) nghĩa là đối sách, biện pháp đối phó.
对策 đọc thế nào?
对策 đọc là duìcè (pinyin).
Âm Hán Việt của 对策 là gì?
Âm Hán Việt của 对策 là "đối sách".