TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

市

HSK 3.0 cấp 3 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
shì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỊ
Bộ thủ: 巾 (cân) · bộ số 50 Số nét: 5 Cấu tạo: ⿱丶帀,⿱亠巾 Mọi âm Hán Việt của chữ: thị, chợ Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

市 nghĩa là chợ, thành phố.

Nghĩa của 市

shì

THỊ
  1. Chợ
  2. Thành phố

Từ ghép có 市

Thành ngữ có 市

  • 海市蜃楼 — Ảo ảnh (nghĩa đen hoặc bóng)
  • 招摇过市 — Khoe khoang đi lại phô trương trong thành phố
  • 门庭若市 — Sân trước nhộn nhịp như chợ
  • 偶语弃市 — Lời nói bất cẩn có thể dẫn đến xử tử công khai
  • 绑赴市曹 — Trói lại và đưa ra chợ (thành ngữ); giải tù nhân ra trung tâm thị trấn để hành quyết

Câu hỏi thường gặp

市 nghĩa là gì?

市 (shì) nghĩa là chợ, thành phố.

市 đọc thế nào?

市 đọc là shì (pinyin).

Âm Hán Việt của 市 là gì?

Âm Hán Việt của 市 là "thị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.