当即
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 當即
当即 nghĩa là ngay lập tức, tại chỗ.
Nghĩa của 当即
dāngjí
ĐƯƠNG TỨCPhó từphồn thể 當即- Ngay lập tức
- Tại chỗ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 当即
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
当即 nghĩa là gì?
当即 (dāngjí) nghĩa là ngay lập tức, tại chỗ.
当即 đọc thế nào?
当即 đọc là dāngjí (pinyin).
Âm Hán Việt của 当即 là gì?
Âm Hán Việt của 当即 là "đương tức".