才华
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 才華
Lượng từ đi kèm: 份 (fèn)
才华 nghĩa là tài năng.
Nghĩa của 才华
cáihuá
TÀI HOADanh từphồn thể 才華- Tài năng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 才华
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 才华
Câu hỏi thường gặp
才华 nghĩa là gì?
才华 (cáihuá) nghĩa là tài năng.
才华 đọc thế nào?
才华 đọc là cáihuá (pinyin).
Âm Hán Việt của 才华 là gì?
Âm Hán Việt của 才华 là "tài hoa".