才能
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tài năng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
才能 nghĩa là tài năng, khả năng.
Nghĩa của 才能
cáinéng
TÀI NĂNGDanh từ- Tài năng
- Khả năng
- Năng lực
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 才能
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 才能
- 我该怎么做才能让你更注意我? Tôi phải làm gì để bạn có thể chú ý đến tôi đây? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #469585
- 我必须努力学习,才能追上其他学生。 Tôi đã phải học tập chăm chỉ để theo kịp các bạn học sinh khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10019693
- 我的车今天早上坏了,星期五才能修好。 Ô tô của tôi đã bị hỏng sáng nay và sẽ không được sửa xong trước thứ sáu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6307274
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
才能 nghĩa là gì?
才能 (cáinéng) nghĩa là tài năng, khả năng.
才能 đọc thế nào?
才能 đọc là cáinéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 才能 là gì?
Âm Hán Việt của 才能 là "tài năng".