TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

才能

HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
cáinéng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÀI NĂNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tài năng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

才能 nghĩa là tài năng, khả năng.

Nghĩa của 才能

cáinéng

TÀI NĂNGDanh từ
  1. Tài năng
  2. Khả năng
  3. Năng lực

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 才能

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 才能

  • 我该怎么做才能让你更注意我? Tôi phải làm gì để bạn có thể chú ý đến tôi đây? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #469585
  • 我必须努力学习,才能追上其他学生。 Tôi đã phải học tập chăm chỉ để theo kịp các bạn học sinh khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10019693
  • 我的车今天早上坏了,星期五才能修好。 Ô tô của tôi đã bị hỏng sáng nay và sẽ không được sửa xong trước thứ sáu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6307274

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

才能 nghĩa là gì?

才能 (cáinéng) nghĩa là tài năng, khả năng.

才能 đọc thế nào?

才能 đọc là cáinéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 才能 là gì?

Âm Hán Việt của 才能 là "tài năng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.