TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

晨

chén giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẦN
Bộ thủ: 日 (nhật) · bộ số 72 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: thần

晨 nghĩa là buổi sáng, bình minh.

Nghĩa của 晨

chén

THẦN
  1. Buổi sáng
  2. Bình minh
  3. Tảng sáng
  4. Lúc tảng sáng, lúc rạng đông

Từ ghép có 晨

Thành ngữ có 晨

  • 寥若晨星 — Hiếm như sao mai
  • 暮鼓晨钟 — Trống chiều, chuông sáng (thành ngữ); nghĩa bóng: sinh hoạt tu hành Phật giáo
  • 昏定晨省 — Buổi tối thăm nom, buổi sáng vấn an (bổn phận hiếu thảo thời xưa)
  • 晨钟暮鼓 — Chuông sáng, trống tối, biểu tượng cho tu hành (thành ngữ); nghĩa bóng: khuyến khích học tập hoặc tiến bộ
  • 晨昏定省 — Thăm hỏi cha mẹ sáng tối
  • 牝鸡司晨 — Gà mái gáy sáng (thành ngữ); phụ nữ tiếm quyền

Câu hỏi thường gặp

晨 nghĩa là gì?

晨 (chén) nghĩa là buổi sáng, bình minh.

晨 đọc thế nào?

晨 đọc là chén (pinyin).

Âm Hán Việt của 晨 là gì?

Âm Hán Việt của 晨 là "thần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.