晨
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 日 (nhật) · bộ số 72 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: thần
晨 nghĩa là buổi sáng, bình minh.
Nghĩa của 晨
chén
THẦN- Buổi sáng
- Bình minh
- Tảng sáng
- Lúc tảng sáng, lúc rạng đông
Từ ghép có 晨
Thành ngữ có 晨
- 寥若晨星 — Hiếm như sao mai
- 暮鼓晨钟 — Trống chiều, chuông sáng (thành ngữ); nghĩa bóng: sinh hoạt tu hành Phật giáo
- 昏定晨省 — Buổi tối thăm nom, buổi sáng vấn an (bổn phận hiếu thảo thời xưa)
- 晨钟暮鼓 — Chuông sáng, trống tối, biểu tượng cho tu hành (thành ngữ); nghĩa bóng: khuyến khích học tập hoặc tiến bộ
- 晨昏定省 — Thăm hỏi cha mẹ sáng tối
- 牝鸡司晨 — Gà mái gáy sáng (thành ngữ); phụ nữ tiếm quyền
Câu hỏi thường gặp
晨 nghĩa là gì?
晨 (chén) nghĩa là buổi sáng, bình minh.
晨 đọc thế nào?
晨 đọc là chén (pinyin).
Âm Hán Việt của 晨 là gì?
Âm Hán Việt của 晨 là "thần".