烈火干柴 — Lửa mạnh với củi khô (thành ngữ); đám cháy trong đống củi
柴门小户 — Túp lều của tiều phu (thành ngữ); căn nhà tồi tàn của người nghèo
Câu hỏi thường gặp
柴 nghĩa là gì?
柴 (chái, chái) nghĩa là củi, gầy.
柴 đọc thế nào?
柴 đọc là chái (pinyin).
Âm Hán Việt của 柴 là gì?
Âm Hán Việt của 柴 là "sài".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.