TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

毕

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 畢

Âm Hán Việt TẤT
Bộ thủ: 比 (tỷ) · bộ số 81 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: tất

毕 nghĩa là toàn bộ, kết thúc.

Nghĩa của 毕

bì

TẤTphồn thể 畢
  1. Toàn bộ
  2. Kết thúc
  3. Hoàn thành
  4. Hoàn tất
  5. Đầy đủ
  6. Đã xong

Bì

TẤTphồn thể 畢tên riêng
  1. họ Họ Bì

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 毕

Đồng nghĩa

Từ ghép có 毕

Thành ngữ có 毕

  • 凶相毕露 — Lộ rõ vẻ hung ác (thành ngữ); nét hung tợn lộ ra
  • 毕恭毕敬 — Cung kính và tôn trọng
  • 锋芒毕露 — Phô diễn tài năng
  • 原形毕露 — Danh tính thật lộ ra hoàn toàn (thành ngữ); nghĩa là vạch trần và phơi bày toàn bộ sự thật
  • 真相毕露 — Bộ mặt thật hoàn toàn lộ ra (thành ngữ); ví dụ: vạch mặt và phơi bày toàn bộ sự thật

Câu hỏi thường gặp

毕 nghĩa là gì?

毕 (bì, bì) nghĩa là toàn bộ, kết thúc.

毕 đọc thế nào?

毕 đọc là bì (pinyin).

Âm Hán Việt của 毕 là gì?

Âm Hán Việt của 毕 là "tất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.