来源
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 來源
来源 nghĩa là nguồn, gốc gác.
Nghĩa của 来源
láiyuán
LAI NGUYÊNDanh từ, Động từphồn thể 來源- Nguồn (thông tin, v.v.)
- Gốc gác
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 来源
Đồng nghĩa
Từ ghép có 来源
Câu hỏi thường gặp
来源 nghĩa là gì?
来源 (láiyuán) nghĩa là nguồn, gốc gác.
来源 đọc thế nào?
来源 đọc là láiyuán (pinyin).
Âm Hán Việt của 来源 là gì?
Âm Hán Việt của 来源 là "lai nguyên".