TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

来源

HSK 6HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
láiyuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 來源

Âm Hán Việt LAI NGUYÊN

来源 nghĩa là nguồn, gốc gác.

Nghĩa của 来源

láiyuán

LAI NGUYÊNDanh từ, Động từphồn thể 來源
  1. Nguồn (thông tin, v.v.)
  2. Gốc gác

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 来源

Đồng nghĩa

Từ ghép có 来源

Câu hỏi thường gặp

来源 nghĩa là gì?

来源 (láiyuán) nghĩa là nguồn, gốc gác.

来源 đọc thế nào?

来源 đọc là láiyuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 来源 là gì?

Âm Hán Việt của 来源 là "lai nguyên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.