湖
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hồ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
湖 nghĩa là hồ, lưu vực, quận.
Nghĩa của 湖
hú
HỒ- Hồ
- Lưu vực; quận; thị trấn
- ^內湖quận Nội Hồ, Đài Bắc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 湖
Đồng nghĩa
Từ ghép có 湖
Thành ngữ có 湖
- 湖光山色 — Cảnh hồ và núi non (thành ngữ); phong cảnh hồ núi đẹp
Câu ví dụ với 湖
- 天冷得足以让湖结冰。 Vì thời tiết quá lạnh cho nên nước trong hồ đã đông cứng lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #332785
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
湖 nghĩa là gì?
湖 (hú) nghĩa là hồ, lưu vực, quận.
湖 đọc thế nào?
湖 đọc là hú (pinyin).
Âm Hán Việt của 湖 là gì?
Âm Hán Việt của 湖 là "hồ".