TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

湖

HSK 3.0 cấp 5 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
hú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỒ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hồ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 12 Cấu tạo: ⿰氵胡 Mọi âm Hán Việt của chữ: hồ Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 片 (piàn)

湖 nghĩa là hồ, lưu vực, quận.

Nghĩa của 湖

hú

HỒ
  1. Hồ
  2. Lưu vực; quận; thị trấn
    • ^內湖quận Nội Hồ, Đài Bắc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 湖

Đồng nghĩa

Từ ghép có 湖

Thành ngữ có 湖

  • 湖光山色 — Cảnh hồ và núi non (thành ngữ); phong cảnh hồ núi đẹp

Câu ví dụ với 湖

  • 天冷得足以让湖结冰。 Vì thời tiết quá lạnh cho nên nước trong hồ đã đông cứng lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #332785

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

湖 nghĩa là gì?

湖 (hú) nghĩa là hồ, lưu vực, quận.

湖 đọc thế nào?

湖 đọc là hú (pinyin).

Âm Hán Việt của 湖 là gì?

Âm Hán Việt của 湖 là "hồ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.