TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

燃

rán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHIÊN
Bộ thủ: 火 (hỏa) · bộ số 86 Số nét: 16 Mọi âm Hán Việt của chữ: nhiên

燃 nghĩa là cháy, đốt.

Nghĩa của 燃

rán

NHIÊN
  1. Cháy
  2. Đốt
  3. Thắp
  4. Hình tượng châm ngòi (hy vọng)
  5. Khơi mào (tranh luận)
  6. Nâng cao (hy vọng)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 燃

Đồng nghĩa

Từ ghép có 燃

Thành ngữ có 燃

  • 燃眉之急 — Lửa cháy lông mày (thành ngữ); tình huống tuyệt vọng
  • 死灰复燃 — Tro tàn cháy lại (thành ngữ); nghĩa bóng: người thất thế quay lại có ảnh hưởng
  • 煮豆燃萁 — Đốt cây đậu để nấu đậu (thành ngữ); gây mâu thuẫn nội bộ

Câu hỏi thường gặp

燃 nghĩa là gì?

燃 (rán) nghĩa là cháy, đốt.

燃 đọc thế nào?

燃 đọc là rán (pinyin).

Âm Hán Việt của 燃 là gì?

Âm Hán Việt của 燃 là "nhiên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.