TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

猪

HSK 4HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zhū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 豬

Âm Hán Việt TRƯ
Bộ thủ: 犬 (khuyển) · bộ số 94 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: trư Lượng từ đi kèm: 口 (kǒu), 头 (tóu)

猪 nghĩa là lợn, heo.

Nghĩa của 猪

zhū

TRƯphồn thể 豬
  1. Lợn
  2. Heo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 猪

Đồng nghĩa

Từ ghép có 猪

Thành ngữ có 猪

Câu ví dụ với 猪

  • 汤姆的吃相象只猪. Tom ăn như lợn vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1401825

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

猪 nghĩa là gì?

猪 (zhū) nghĩa là lợn, heo.

猪 đọc thế nào?

猪 đọc là zhū (pinyin).

Âm Hán Việt của 猪 là gì?

Âm Hán Việt của 猪 là "trư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.