TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

窝

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
wō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 窩

Âm Hán Việt OA
Bộ thủ: 穴 (huyệt) · bộ số 116 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: oa

窝 nghĩa là tổ.

Nghĩa của 窝

wō

OAphồn thể 窩
  1. Tổ
  2. Chỗ lõm trên cơ thể
  3. Ngổ
  4. Hang
  5. Nơi
  6. Chứa chấp
  7. Kiềm chế
  8. Uốn
  9. Con (đơn vị cho ổ động vật)

Từ ghép có 窝

Thành ngữ có 窝

  • 调三窝四 — Gieo rắc mầm mống bất hòa khắp nơi

Câu ví dụ với 窝

  • 金窝银窝不如自己的狗窝。 Ta về ta tắm ao ta, dù trong dù đục ao nhà vẫn hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806240

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

窝 nghĩa là gì?

窝 (wō) nghĩa là tổ.

窝 đọc thế nào?

窝 đọc là wō (pinyin).

Âm Hán Việt của 窝 là gì?

Âm Hán Việt của 窝 là "oa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.