符合
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phù hợp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
符合 nghĩa là phù hợp với, theo đúng.
Nghĩa của 符合
fúhé
PHÙ HỢPĐộng từ- Phù hợp với
- Theo đúng
- Tương ứng với
- Đúng với
- Đồng ý với
- Tương đồng với
- Tuân theo
- Quản lý
- Xử lý
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 符合
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 符合
- 同符合契 — Cùng dấu, chung mục tiêu (thành ngữ); nghĩa là hoàn toàn tương thích
Câu hỏi thường gặp
符合 nghĩa là gì?
符合 (fúhé) nghĩa là phù hợp với, theo đúng.
符合 đọc thế nào?
符合 đọc là fúhé (pinyin).
Âm Hán Việt của 符合 là gì?
Âm Hán Việt của 符合 là "phù hợp".