TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

符合

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
fúhé giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÙ HỢP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phù hợp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

符合 nghĩa là phù hợp với, theo đúng.

Nghĩa của 符合

fúhé

PHÙ HỢPĐộng từ
  1. Phù hợp với
  2. Theo đúng
  3. Tương ứng với
  4. Đúng với
  5. Đồng ý với
  6. Tương đồng với
  7. Tuân theo
  8. Quản lý
  9. Xử lý

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 符合

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 符合

  • 同符合契 — Cùng dấu, chung mục tiêu (thành ngữ); nghĩa là hoàn toàn tương thích

Câu hỏi thường gặp

符合 nghĩa là gì?

符合 (fúhé) nghĩa là phù hợp với, theo đúng.

符合 đọc thế nào?

符合 đọc là fúhé (pinyin).

Âm Hán Việt của 符合 là gì?

Âm Hán Việt của 符合 là "phù hợp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.