适合
Phồn thể: 適合
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thích hợp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
适合 nghĩa là phù hợp, thích hợp.
Nghĩa của 适合
shìhé
THÍCH HỢPĐộng từ, Tính từphồn thể 適合- Phù hợp; thích hợp
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 适合
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 适合
- 那种生活方式不适合我。 Nàzhǒng shēnghuó fāngshì bù shìhé wǒ.Tôi không thể sống tốt cho đời này (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #863000
- 如果你是第一次到外国生活的话,加拿大会很适合你。 Canada là nơi nên đến nếu bạn mới trải nghiệm việc sống ở nước ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #716897
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
适合 nghĩa là gì?
适合 (shìhé) nghĩa là phù hợp, thích hợp.
适合 đọc thế nào?
适合 đọc là shìhé (pinyin).
Âm Hán Việt của 适合 là gì?
Âm Hán Việt của 适合 là "thích hợp".