顺
HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 順
Bộ thủ: 页 (hiệt) · bộ số 181 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: thuận, thuần
顺 nghĩa là tuân theo, theo.
Nghĩa của 顺
shùn
THUẬNphồn thể 順- Tuân theo
- Theo
- Sắp xếp
- Làm cho hợp lý
- Dọc theo
- Thuận lợi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 顺
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 顺
Thành ngữ có 顺
- 顺理成章 — Hợp lý, tất yếu, theo lẽ tự nhiên
- 一帆风顺 — Thuận buồm xuôi gió
- 名正言顺 — Một cách hợp lý để sử dụng thuật ngữ
- 顺其自然 — Để mọi việc thuận theo tự nhiên
- 风调雨顺 — Thời tiết thuận lợi (thành ngữ); thời tiết tốt cho mùa màng
- 顺手牵羊 — Dắt dê đi khi tiện đường
- 逆来顺受 — Cam chịu nghịch cảnh (thành ngữ); cười mà chịu đựng
- 顺藤摸瓜 — Theo dây leo để lấy được quả dưa
- 顺风耳 — Người có thính giác phi thường (trong tiểu thuyết)
- 千依百顺 — Hoàn toàn phục tùng
- 一路顺风 — Chúc lên đường bình an
- 低眉顺眼 — Ngoan ngoãn; phục tùng
- 先后顺序 — Trình tự theo thứ tự
- 应天顺时 — Ứng với trời và hợp thời (thành ngữ); cai trị theo ý trời
- 节哀顺变 — Nén bi thương, chấp nhận số phận (câu chia buồn)
- 顺风转舵 — Hành động theo tình hình hiện tại
- 天雨顺延 — Nếu thời tiết cho phép
Câu hỏi thường gặp
顺 nghĩa là gì?
顺 (shùn) nghĩa là tuân theo, theo.
顺 đọc thế nào?
顺 đọc là shùn (pinyin).
Âm Hán Việt của 顺 là gì?
Âm Hán Việt của 顺 là "thuận".