寻常
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 尋常
寻常 nghĩa là thông thường, phổ biến.
Nghĩa của 寻常
xúncháng
TẦM THƯỜNGTính từphồn thể 尋常- Thông thường; phổ biến; bình thường
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 寻常
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Thành ngữ có 寻常
Câu hỏi thường gặp
寻常 nghĩa là gì?
寻常 (xúncháng) nghĩa là thông thường, phổ biến.
寻常 đọc thế nào?
寻常 đọc là xúncháng (pinyin).
Âm Hán Việt của 寻常 là gì?
Âm Hán Việt của 寻常 là "tầm thường".