聚拢
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 聚攏
聚拢 nghĩa là tập hợp lại.
Nghĩa của 聚拢
jùlǒng
TỤ LŨNGĐộng từphồn thể 聚攏- Tập hợp lại
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 聚拢
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
聚拢 nghĩa là gì?
聚拢 (jùlǒng) nghĩa là tập hợp lại.
聚拢 đọc thế nào?
聚拢 đọc là jùlǒng (pinyin).
Âm Hán Việt của 聚拢 là gì?
Âm Hán Việt của 聚拢 là "tụ lũng".