能力
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “năng lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
能力 nghĩa là năng lực, khả năng.
Nghĩa của 能力
nénglì
NĂNG LỰCDanh từ- Năng lực
- Khả năng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 能力
Đồng nghĩa
Từ ghép có 能力
Câu ví dụ với 能力
- 他没有能力打开箱子。 Tā méiyǒu nénglì dǎkāi xiāngzi.Ông ấy không mở được cái hộp đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6057868
- 大多数人认为计算机永远不会有思考的能力。 Dàduōshù rén rènwéi jìsuànjī yǒngyuǎn bùhuì yǒu sīkǎo de nénglì.Đa phần mọi người đều nghĩ rằng máy tính không bao giờ có thể suy nghĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1317007
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
能力 nghĩa là gì?
能力 (nénglì) nghĩa là năng lực, khả năng.
能力 đọc thế nào?
能力 đọc là nénglì (pinyin).
Âm Hán Việt của 能力 là gì?
Âm Hán Việt của 能力 là "năng lực".