茂盛
giọng máy của trình duyệt
茂盛 nghĩa là tươi tốt.
Nghĩa của 茂盛
màoshèng
MẬU THỊNHTính từ- Tươi tốt
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 茂盛
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
茂盛 nghĩa là gì?
茂盛 (màoshèng) nghĩa là tươi tốt.
茂盛 đọc thế nào?
茂盛 đọc là màoshèng (pinyin).
Âm Hán Việt của 茂盛 là gì?
Âm Hán Việt của 茂盛 là "mậu thịnh".