TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

获

huò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 獲, 穫

Âm Hán Việt HOẠCH
Bộ thủ: 艸 (thảo) · bộ số 140 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: hoắt, hoạch

获 nghĩa là bắt, thu giữ, nhận được, đạt được.

Nghĩa của 获

huò

HOẠCHphồn thể 獲
  1. văn học Bắt; thu giữ
  2. văn học Nhận được; đạt được; giành được

huò

HOẠCHphồn thể 穫
  1. hình thức kết hợp Gặt hái; thu hoạch

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 获

Đồng nghĩa

Từ ghép có 获

Thành ngữ có 获

Câu ví dụ với 获

  • 获人赠马,休看马口。 Đừng có mà được voi đòi tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806209

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

获 nghĩa là gì?

获 (huò) nghĩa là bắt, thu giữ, nhận được, đạt được.

获 đọc thế nào?

获 đọc là huò (pinyin).

Âm Hán Việt của 获 là gì?

Âm Hán Việt của 获 là "hoạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.