TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

建设

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jiànshè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 建設

Âm Hán Việt KIẾN THIẾT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kiến thiết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

建设 nghĩa là xây dựng, kiến thiết.

Nghĩa của 建设

jiànshè

KIẾN THIẾTĐộng từ, Tên riêngphồn thể 建設
  1. Xây dựng; kiến thiết; thành lập; phát triển; thiết lập

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 建设

Đồng nghĩa

Từ ghép có 建设

Câu hỏi thường gặp

建设 nghĩa là gì?

建设 (jiànshè) nghĩa là xây dựng, kiến thiết.

建设 đọc thế nào?

建设 đọc là jiànshè (pinyin).

Âm Hán Việt của 建设 là gì?

Âm Hán Việt của 建设 là "kiến thiết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.