建造
HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kiến tạo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
建造 nghĩa là xây dựng, kiến tạo.
Nghĩa của 建造
jiànzào
KIẾN TẠOĐộng từ- Xây dựng; kiến tạo
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 建造
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
建造 nghĩa là gì?
建造 (jiànzào) nghĩa là xây dựng, kiến tạo.
建造 đọc thế nào?
建造 đọc là jiànzào (pinyin).
Âm Hán Việt của 建造 là gì?
Âm Hán Việt của 建造 là "kiến tạo".