识别
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 識別
识别 nghĩa là phân biệt, nhận thức.
Nghĩa của 识别
shíbié
THỨC BIỆTĐộng từphồn thể 識別- Phân biệt; nhận thức; nhận dạng; nhận biết
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 识别
Đồng nghĩa
Từ ghép có 识别
Câu hỏi thường gặp
识别 nghĩa là gì?
识别 (shíbié) nghĩa là phân biệt, nhận thức.
识别 đọc thế nào?
识别 đọc là shíbié (pinyin).
Âm Hán Việt của 识别 là gì?
Âm Hán Việt của 识别 là "thức biệt".