辙
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 轍
Bộ thủ: 车 (xa) · bộ số 159 Số nét: 16 Mọi âm Hán Việt của chữ: triệt, triết
辙 nghĩa là vết bánh xe, hướng đi.
Nghĩa của 辙
zhé
TRIỆTphồn thể 轍- Vết bánh xe (cách phát âm Đài Loan chè)
- thông tục Hướng đi
- Gieo vần (bài hát, thơ ca, v.v.)
- phương ngữ (thường sau 有 (yǒu) hoặc 没 (méi)) cách; ý tưởng
Từ ghép có 辙
Thành ngữ có 辙
- 如出一辙 — Hoàn toàn giống nhau
- 重蹈覆辙 — Đi theo vết xe lật
- 改弦易辙 — Thay đổi hoàn toàn phương hướng
- 南辕北辙 — Làm việc theo cách tự mình làm hỏng mục đích
- 一改故辙 — Thay đổi hoàn toàn từ lối mòn cũ (thành ngữ); thay đổi hướng đi đáng kể
- 凭轼结辙 — Lái xe không ngừng nhanh nhất có thể
- 涸辙之鲋 — Cá trong vết xe khô cạn
- 濡沫涸辙 — Giúp đỡ lẫn nhau khi gặp khó khăn
Câu hỏi thường gặp
辙 nghĩa là gì?
辙 (zhé) nghĩa là vết bánh xe, hướng đi.
辙 đọc thế nào?
辙 đọc là zhé (pinyin).
Âm Hán Việt của 辙 là gì?
Âm Hán Việt của 辙 là "triệt".