TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

辙

zhé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 轍

Âm Hán Việt TRIỆT
Bộ thủ: 车 (xa) · bộ số 159 Số nét: 16 Mọi âm Hán Việt của chữ: triệt, triết

辙 nghĩa là vết bánh xe, hướng đi.

Nghĩa của 辙

zhé

TRIỆTphồn thể 轍
  1. Vết bánh xe (cách phát âm Đài Loan chè)
  2. thông tục Hướng đi
  3. Gieo vần (bài hát, thơ ca, v.v.)
  4. phương ngữ (thường sau 有 (yǒu) hoặc 没 (méi)) cách; ý tưởng

Từ ghép có 辙

Thành ngữ có 辙

  • 如出一辙 — Hoàn toàn giống nhau
  • 重蹈覆辙 — Đi theo vết xe lật
  • 改弦易辙 — Thay đổi hoàn toàn phương hướng
  • 南辕北辙 — Làm việc theo cách tự mình làm hỏng mục đích
  • 一改故辙 — Thay đổi hoàn toàn từ lối mòn cũ (thành ngữ); thay đổi hướng đi đáng kể
  • 凭轼结辙 — Lái xe không ngừng nhanh nhất có thể
  • 涸辙之鲋 — Cá trong vết xe khô cạn
  • 濡沫涸辙 — Giúp đỡ lẫn nhau khi gặp khó khăn

Câu hỏi thường gặp

辙 nghĩa là gì?

辙 (zhé) nghĩa là vết bánh xe, hướng đi.

辙 đọc thế nào?

辙 đọc là zhé (pinyin).

Âm Hán Việt của 辙 là gì?

Âm Hán Việt của 辙 là "triệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.