通知
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
通知 nghĩa là thông báo, thông tin.
Nghĩa của 通知
tōngzhī
THÔNG TRIĐộng từ, Danh từ- Thông báo
- Thông tin
- Thông tri
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 通知
Đồng nghĩa
Từ ghép có 通知
Thành ngữ có 通知
- 另行通知 — Thông báo vào thời điểm khác
Câu ví dụ với 通知
- 我认为这个消息应该通知大家。 Wǒ rènwéi zhège xiāoxi yīnggāi tōngzhī dàjiā.Tôi thấy tin đó nên báo cho mọi người biết.Tatoeba #3537858
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
通知 nghĩa là gì?
通知 (tōngzhī) nghĩa là thông báo, thông tin.
通知 đọc thế nào?
通知 đọc là tōngzhī (pinyin).
Âm Hán Việt của 通知 là gì?
Âm Hán Việt của 通知 là "thông tri".