TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

国

HSK 3.0 cấp 1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
guó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 國

Âm Hán Việt QUỐC
Bộ thủ: 囗 (vi) · bộ số 31 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: quốc

国 nghĩa là Quốc gia; dân tộc; nhà nước (LT:个 (gè)).

Nghĩa của 国

guó

QUỐCphồn thể 國
  1. Quốc gia; dân tộc; nhà nước (LT:个 (gè))
  2. hình thức kết hợp Quốc gia; đất nước

Guó

QUỐCphồn thể 國tên riêng
  1. họ Họ Guó

Từ ghép có 国

Thành ngữ có 国

  • 国泰民安 — Nước thịnh vượng, dân chúng an bình (thành ngữ); hòa bình và thịnh vượng
  • 丧权辱国 — Mất quyền chủ quyền và làm nhục quốc gia
  • 皇亲国戚 — Bà con của hoàng đế (thành ngữ); người có quan hệ quyền thế
  • 祸国殃民 — Làm tổn hại đất nước và gây đau khổ cho nhân dân
  • 富国强兵 — Nước giàu, quân đội mạnh (thành ngữ); khẩu hiệu của các triết gia pháp trị thời tiền Hán
  • 国破家亡 — Nước mất nhà tan
  • 保家卫国 — Bảo vệ gia đình, vệ quốc (thành ngữ); quốc phòng
  • 异国他乡 — Đất khách quê người (thành ngữ); sống xa xứ
  • 忠君爱国 — Trung thành với quân vương và yêu nước
  • 倾国倾城 — Có thể làm sụp đổ thành phố hoặc quốc gia
  • 富可敌国 — Giàu có ngang một quốc gia
  • 以身许国 — Cống hiến bản thân cho sự nghiệp của đất nước
  • 国色天香 — Quốc sắc thiên hương (thành ngữ); một tuyệt sắc giai nhân
  • 勤俭建国 — Xây dựng đất nước bằng tiết kiệm và lao động chăm chỉ
  • 亡国灭种 — Nước mất, dân bị tiêu diệt (thành ngữ); hủy diệt hoàn toàn
  • 以身报国 — Cống hiến thân mình cho đất nước (thành ngữ); dành cả đời phục vụ tổ quốc
  • 周游列国 — Du hành qua nhiều quốc gia (thành ngữ); cuộc du hành
  • 病国殃民 — Làm hại đất nước và gây khổ cho nhân dân
  • 病民害国 — Làm hại dân và tổn hại đất nước
  • 病民蛊国 — Làm hại dân và tổn hại đất nước

Câu ví dụ với 国

  • 历览前贤国与家,成由勤俭破由奢。 Xem xét các bậc tiền bối trong nước và gia đình, thành công là nhờ chăm chỉ và tiết kiệm, còn thất bại là do xa hoa và lãng phí.Tatoeba #12705155
  • 我只认识一百来个国字。 Tôi chỉ biết khoảng 100 chữ Hán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13837444

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

国 nghĩa là gì?

国 (guó, guó) nghĩa là Quốc gia; dân tộc; nhà nước (LT:个 (gè)).

国 đọc thế nào?

国 đọc là guó (pinyin).

Âm Hán Việt của 国 là gì?

Âm Hán Việt của 国 là "quốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.