国
Phồn thể: 國
国 nghĩa là Quốc gia; dân tộc; nhà nước (LT:个 (gè)).
Nghĩa của 国
guó
QUỐCphồn thể 國- Quốc gia; dân tộc; nhà nước (LT:个 (gè))
- hình thức kết hợp Quốc gia; đất nước
Guó
QUỐCphồn thể 國tên riêng- họ Họ Guó
Từ ghép có 国
Thành ngữ có 国
- 国泰民安 — Nước thịnh vượng, dân chúng an bình (thành ngữ); hòa bình và thịnh vượng
- 丧权辱国 — Mất quyền chủ quyền và làm nhục quốc gia
- 皇亲国戚 — Bà con của hoàng đế (thành ngữ); người có quan hệ quyền thế
- 祸国殃民 — Làm tổn hại đất nước và gây đau khổ cho nhân dân
- 富国强兵 — Nước giàu, quân đội mạnh (thành ngữ); khẩu hiệu của các triết gia pháp trị thời tiền Hán
- 国破家亡 — Nước mất nhà tan
- 保家卫国 — Bảo vệ gia đình, vệ quốc (thành ngữ); quốc phòng
- 异国他乡 — Đất khách quê người (thành ngữ); sống xa xứ
- 忠君爱国 — Trung thành với quân vương và yêu nước
- 倾国倾城 — Có thể làm sụp đổ thành phố hoặc quốc gia
- 富可敌国 — Giàu có ngang một quốc gia
- 以身许国 — Cống hiến bản thân cho sự nghiệp của đất nước
- 国色天香 — Quốc sắc thiên hương (thành ngữ); một tuyệt sắc giai nhân
- 勤俭建国 — Xây dựng đất nước bằng tiết kiệm và lao động chăm chỉ
- 亡国灭种 — Nước mất, dân bị tiêu diệt (thành ngữ); hủy diệt hoàn toàn
- 以身报国 — Cống hiến thân mình cho đất nước (thành ngữ); dành cả đời phục vụ tổ quốc
- 周游列国 — Du hành qua nhiều quốc gia (thành ngữ); cuộc du hành
- 病国殃民 — Làm hại đất nước và gây khổ cho nhân dân
- 病民害国 — Làm hại dân và tổn hại đất nước
- 病民蛊国 — Làm hại dân và tổn hại đất nước
Câu ví dụ với 国
- 历览前贤国与家,成由勤俭破由奢。 Xem xét các bậc tiền bối trong nước và gia đình, thành công là nhờ chăm chỉ và tiết kiệm, còn thất bại là do xa hoa và lãng phí.Tatoeba #12705155
- 我只认识一百来个国字。 Tôi chỉ biết khoảng 100 chữ Hán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13837444
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
国 nghĩa là gì?
国 (guó, guó) nghĩa là Quốc gia; dân tộc; nhà nước (LT:个 (gè)).
国 đọc thế nào?
国 đọc là guó (pinyin).
Âm Hán Việt của 国 là gì?
Âm Hán Việt của 国 là "quốc".